Trụ cứu hỏa, họng tiếp nước

Showing all 29 results

Họng tiếp nước 2 cửa D65

1,075,000
Hết hàng

Trụ nước 2 cửa China

1,215,000

Trụ nước 2 cửa +Tem kiểm định

1,276,000

Họng tiếp nước 2 cửa Bộ Quốc Phòng +Tem kiểm định

1,303,500

Trụ chữa cháy TMK-23 – Tomoken có kiểm định/lưu thông

1,583,000

Họng tiếp nước 2 cửa PN10 có kiểm định/lưu thông

1,585,000

Trụ nước chữa cháy 2 cửa PN10 có kiểm định/lưu thông

1,585,000

Đầu trụ chữa cháy 2 cửa TMK-23 – Tomoken có kiểm định/lưu thông

1,712,500

Họng tiếp nước 2 cửa TMHK-2D65-100A – Tomoken có kiểm định/lưu thông

2,113,000

Họng tiếp nước 2 cửa TMHK-2D65-100A có kiểm định/lưu thông

2,293,500

Họng tiếp nước 4 cửa PN10 – 83 Mec BQP có kiểm định/lưu thông

2,295,000

Trụ tiếp nước hai cửa PCCC DN100 FHFA-0100-16-D2R – ShinYi

3,330,500

Trụ âm DN80 FHUS-0080-16-D2R – ShinYi

3,728,000

Trụ nước 3 cửa có kiểm định/lưu thông

3,793,500

Trụ âm DN80 FHUS-0100-16-D2R – ShinYi

4,272,500

Họng tiếp nước 4 cửa TMHK-4D65-150A – Tomoken có kiểm định/lưu thông

4,608,000

Họng tiếp nước 4 cửa TMHK-4D65-150A có kiểm định/lưu thông

4,973,500

Trụ tiếp nước hai cửa PCCC DN150 FHFA-0150-16-D2R – ShinYi

6,439,500

Trụ chữa cháy 3 cửa (ko gồm đế) TMK-125-275-001 – Tomoken có kiểm định/lưu thông

7,671,000

Trụ chữa cháy 3 cửa TMK-125-275-001 – Tomoken có kiểm định/lưu thông

9,408,000

Trụ nước chữa cháy 3 cửa DN100 có kiểm định/lưu thông

9,408,000

Trụ nước chữa cháy 3 cửa DN125 có kiểm định/lưu thông

9,552,500

Trụ nước chữa cháy 3 cửa DN150 có kiểm định/lưu thông

9,697,500

Trụ cấp nước PCCC không đế DN100 FHDH-0100-16-D2R – ShinYi

10,917,500

Trụ cấp nước PCCC không đế DN150 FHDH-0150-16-D2R – ShinYi

11,397,500

Trụ cấp nước PCCC không đế DN125 FHDH-0125-16-D2R – ShinYi

11,437,000

Trụ cấp nước PCCC có đế DN100 FHDF-0100-16-D2R – ShinYi

15,195,500

Trụ cấp nước PCCC có đế DN125 FHDF-0125-16-D2R – ShinYi

15,702,000

Trụ cấp nước PCCC có đế DN150 FHDF-0150-16-D2R – ShinYi

16,462,000