Đầu phun Sprinkler

Hiển thị 1–36 của 38 kết quả

Nắp che đơn cho đầu phun D15

8,000

Nắp che đơn cho đầu phun D20

8,000

Nắp che kép cho đầu phun D15

32,000

Nắp che kép cho đầu phun D20

32,000

Đầu phun quay lên Spinler D15

36,000

Đầu phun quay xuống Sprinkler D20

65,000

Đầu phun Sprinkler DN15 quay xuống +Tem kiểm định

88,600

Đầu phun Sprinkler DN15 quay lên có Tem kiểm định

88,600

Đầu phun D15 quay xuống, K=5.6, 93°C (T-ZSTX15) có kiểm định/lưu thông

113,500

Đầu phun Sprinkler DN15 quay ngang +Tem kiểm định

114,000

Đầu phun Sprinkler DN20 quay xuống +Tem kiểm định

124,400

Đầu phun Sprinkler DN20 quay lên có Tem kiểm định

124,400

Đầu phun kín hướng lên DN15 SFSU-0015-68-1 – ShinYi

147,000

Đầu phun D20 quay lên, K=11.2, 68°C (T-ZSTZ20) có kiểm định/lưu thông

150,500

Đầu phun D20 quay xuống, K=11.2, 68°C (T-ZSTX20) có kiểm định/lưu thông

150,500

Đầu phun hở DN15 DSNO-0015-68-1 – ShinYi

160,500

Đầu phun kín hướng xuống DN15 SFSP-0015-68-1 – ShinYi

166,000

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng lên TY315, DN15, K=5.6, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

207,000

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng xuống TY325, DN15, K=5.6, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

207,000

Đầu phun nước chữa cháy hướng lên TY315, DN15, K=5.6, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

207,000

Đầu phun nước chữa cháy hướng xuống TY325, DN15, K=5.6, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

207,000

Đầu phun kín hướng lên DN20 SFSU-0020-68-1 – ShinYi

210,500

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng xuống TY325, DN15, K=5.6, 93°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

225,000

Ống nối mềm Spinkler dài 1m – D15 -(bộ)

234,000

Ống nối mềm Spinkler dài 1m – D20 -(bộ)

234,000

Đầu phun kín hướng xuống DN20 SFSP-0020-68-1 – ShinYi

237,500

Đầu phun hở DN20 DSNO-0020-68-1 – ShinYi

239,000

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng lên TY315, DN15, K=5.6, 93°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

261,000

Ống nối mềm đầu phun D25/20 dài 1m có kiểm định/lưu thông

266,000

Đầu phun nước chữa cháy hướng lên TY4151, DN20, K=8.0, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

339,000

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng lên TY4151, DN20, K=8.0, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

342,500

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng xuống TY4251, DN20, K=8.0, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

342,500

Đầu phun nước chữa cháy hướng xuống TY4251, DN20, K=8.0, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

342,500

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng ngang TY3351, DN15, K=5.6, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

354,000

FS – Đầu phun nước chữa cháy hướng xuống TY5251, DN20, K=11.2, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

731,000

Đầu phun nước chữa cháy hướng lên TY5150, DN20, K=11.2, 68°C – Tyco có kiểm định/lưu thông

731,000