Bình chữa cháy bột ABC 4kg Victory — model MFZL4 lắp ráp tại Việt Nam bởi Công ty CP TM–DV–SX–Lắp ráp Victory, đạt TCVN 7026:2013, công suất 2A – 55B – C. Điểm đáng nói nằm ở một dòng ít ai đọc trong catalogue: độ dày thép chỉ 1,0 mm — mỏng nhất trong cả họ bình bột Victory.
Thông số kỹ thuật
| Model | Victory MFZL4 |
|---|---|
| Chất chữa cháy | Bột ABC màu vàng (NH₄H₂PO₄ ; (NH₄)₂SO₄) |
| Khối lượng bột nạp | 4 kg ± 2% |
| Khối lượng toàn bình | 5,5 kg ± 5% |
| Công suất chữa cháy | 2A – 55B – C |
| Thời gian phun | ≥ 13 giây |
| Khoảng cách phun an toàn | ≥ 4 m |
| Áp lực làm việc | 1,2 MPa |
| Áp lực kiểm tra | 2,1 MPa |
| Khí đẩy | N₂ |
| Kích thước | Ø130 × cao 400 mm |
| Độ dày thép | 1,0 mm |
| Van | Đồng · đồng hồ áp thân inox, kính nhựa |
| Dây loa | Ống PVC đen gia cố sợi chống nổ |
| Phạm vi nhiệt độ | +5°C đến +60°C |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7026:2013 |
| Hạn sử dụng | 05 năm từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Thành 1,0 mm có mỏng quá không?
Câu hỏi hợp lý, và câu trả lời là không — vì độ dày thành bình không đứng một mình, nó đi cùng đường kính. Ứng suất vòng trên thành ống chịu áp tính theo σ = p·r/t: áp suất nhân bán kính, chia độ dày. Bình càng nhỏ thì cùng một áp suất sinh ra ứng suất càng thấp, nên thành mỏng hơn vẫn đủ.
| Bình bột Victory | Ø | Thành | Áp kiểm tra | Ứng suất vòng |
|---|---|---|---|---|
| MFZL4 (4kg) | 130 mm | 1,0 mm | 2,1 MPa | ≈ 136 MPa |
| MFZL8 (8kg) | 165 mm | 1,2 mm | 2,1 MPa | ≈ 144 MPa |
| MFTZL35 (35kg) | 320 mm | 2,0 mm | 2,1 MPa | ≈ 168 MPa |
Đọc theo cột cuối thì thấy ngay: bản 4kg là bình có biên an toàn lớn nhất trong họ, không phải bình mỏng nhất theo nghĩa yếu nhất. Nhà sản xuất giữ ứng suất gần như bằng nhau trên cả ba cỡ bằng cách tăng thành song song với đường kính.
13 giây — dài nhất tính trên mỗi kilogam bột
Bản 4kg phun ≥ 13 giây, tức lưu lượng khoảng 0,31 kg/s. Bản 8kg phun ≥ 15 giây, lưu lượng 0,53 kg/s. Nghĩa là bình 4kg xả chậm hơn — và với người chưa từng dùng bình chữa cháy, xả chậm là lợi thế: có thời gian chỉnh hướng vòi vào gốc lửa thay vì quét vào ngọn lửa rồi hết bột.
Đây là lý do bản 4kg phù hợp trang bị cho nhà ở, căn hộ, cửa hàng, xe con, hành lang văn phòng — nơi người dùng là người không được huấn luyện.
So với hai hãng cùng cỡ đang bán tại thietbi114
| Bột ABC 4kg | Công suất | Toàn bình | Phun | Giá lẻ |
|---|---|---|---|---|
| VN-SAFECO VNS-ABC/M4 | 2A.55B.C | — | ≥ 13 giây | 455.000 |
| Victory MFZL4 | 2A.55B.C | 5,5 kg | ≥ 13 giây | 468.500 |
| Hafico HFP4 | 2A.55B.C | — | — | 605.000 |
Ba hãng cùng công suất 2A.55B.C vì đều thử theo TCVN 7026:2013 — chỉ số chữa cháy là kết quả thử nghiệm, không phải chỗ để hãng tạo khác biệt. Victory nằm giữa về giá, và mức này lặp lại ở mọi cỡ trong dòng: 8kg, 35kg, CO2 3kg.
Câu hỏi thường gặp
2A.55B.C nghĩa là gì?
2A — dập được đống gỗ thử cỡ 2 đơn vị (cháy chất rắn). 55B — dập được khay chất lỏng cháy 55 lít. C — dùng được cho cháy khí. Không có chỉ số cho cháy kim loại (loại D) và không dùng cho dầu ăn trong chảo (loại F).
Bình 5,5 kg này treo tường được không?
Được, và nên treo. 5,5 kg là mức một người bình thường nhấc và vận hành một tay thoải mái. Treo sao cho tay cầm cách sàn khoảng 1,2 m, nơi dễ thấy, không bị tủ kệ che.
Kiểm tra định kỳ thế nào?
Bình bột có đồng hồ áp — kim phải nằm trong vùng xanh. Kiểm mỗi 12 tháng: kim đồng hồ, chốt an toàn, vòi phun không nứt, thân không rỉ, nhãn còn đọc được. Lật bình và lắc nhẹ vài lần mỗi năm để bột không bị đóng bánh dưới đáy.
Hết hạn 5 năm thì phải thay bình mới?
Không nhất thiết. Hết hạn nghĩa là phải đưa đi kiểm định và nạp sạc lại; vỏ bình còn đạt thì dùng tiếp. Bình đã phun dù chỉ một phần cũng phải nạp lại ngay, không được treo lại như bình còn nguyên.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.