Bình chữa cháy bột ABC 4kg Hafico — model HFP4 là cỡ được mua nhiều nhất ở Việt Nam, và có lý do rõ ràng: nó là đơn vị tính trong hầu hết các quy định và hồ sơ PCCC. Khi cơ quan chức năng hoặc bên bảo hiểm nói “trang bị hai bình bột” thì mặc định hiểu là bình 4kg. Tổng khối lượng 5,5 kg — vẫn xách và vận hành được bằng một tay.
Thông số kỹ thuật
| Model | Hafico HFP4 |
|---|---|
| Lượng bột nạp | 4 kg (bột MAP 90%) |
| Tổng khối lượng | 5,5 kg ± 10% |
| Công suất chữa cháy | 2A.55B.C |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 13 giây |
| Tầm phun xa hiệu quả | 4 – 6 mét |
| Áp suất làm việc | 1,0 – 1,4 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 2,5 MPa |
| Áp suất nổ nhỏ nhất | > 5,5 MPa |
| Phạm vi nhiệt độ | −30°C đến +60°C |
| Vỏ bình | Thép carbon thấp, sơn tĩnh điện đỏ |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7026:2013 · có tem kiểm định / lưu thông |
Bước nhảy thật sự so với cỡ 2kg
Từ 2kg lên 4kg là lần đầu tiên công suất chữa cháy thật sự tăng, không chỉ tăng lượng bột:
| Model | Bột | Công suất | Phun | Tầm phun |
|---|---|---|---|---|
| HFP2 | 2 kg | 1A.21B.C | ≥ 9s | 3–5 m |
| HFP4 | 4 kg | 2A.55B.C | ≥ 13s | 4–6 m |
Chỉ số B tăng từ 21 lên 55 — tức từ khay chất lỏng cháy 21 lít lên 55 lít trong phép thử chuẩn. Chỉ số A tăng gấp đôi. Tầm phun cũng xa thêm 1 mét, nghĩa là người dùng được đứng xa hơn khỏi vùng nhiệt. Đây là cỡ đầu tiên đủ để xử lý một đám cháy đã bén, chứ không chỉ dập cháy chớm.
Bao nhiêu bình 4kg là đủ?
Con số phụ thuộc diện tích, loại hàng hoá và loại công trình, và phải tra theo quy định hiện hành cho từng loại cơ sở. Các bài dưới đây tính cụ thể theo từng trường hợp:
- Nhà ở và căn hộ — chọn theo số phòng và vị trí bếp
- Cửa hàng, quán ăn — tính thêm rủi ro dầu mỡ và bình gas
- Văn phòng — ưu tiên phối hợp bình bột với bình CO2 cho khu máy tính, tủ rack
Một nguyên tắc thực dụng ngoài quy định: khoảng cách từ bất kỳ điểm nào tới bình gần nhất nên đi được trong dưới 15 giây. Trang bị đủ số lượng mà dồn hết vào một góc thì trên giấy vẫn đạt, thực tế thì vô dụng.
Đặc điểm chung của bình bột Hafico
- Bột MAP 90% — dập được cả đám cháy A, B, C và đám cháy thiết bị điện.
- Van đồng thau mạ crom, chốt kéo thép không gỉ.
- Xử lý phosphate chống ăn mòn trong xi lanh, sơn tĩnh điện polyester ba lớp ngoài vỏ.
- Vòi PVC chống nứt, chống lão hoá; nạp sạc lại được.
- Mã vạch truy xuất nguồn gốc trên nhãn.
- Chứng nhận TCVN 7026:2013; nhà máy ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015.
Bình bột hay bình CO2 cho cùng một chỗ?
Câu hỏi này gặp thường xuyên nhất ở văn phòng và phòng máy. Tóm gọn:
| Bình bột ABC | Bình CO2 | |
|---|---|---|
| Dập được | Rắn, lỏng, khí, điện | Lỏng, khí, điện (kém với chất rắn) |
| Sau khi phun | Bột phủ khắp, phải dọn, có thể hỏng thiết bị điện tử | Không để lại cặn |
| Rủi ro cho người | Bụi mịn, ho sặc | Bỏng lạnh, ngạt trong phòng kín |
| Chống lửa bùng lại | Tốt hơn | Kém — khí tản nhanh |
Thực tế nên có cả hai: bình bột 4kg cho khu vực chung, bình CO2 cho phòng server và tủ điện. Đừng dùng bình bột làm phương án duy nhất cho phòng đặt máy chủ.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra định kỳ thế nào?
Xem đồng hồ áp mỗi tháng — kim phải trong vạch xanh. Cân bình so với khối lượng ghi trên nhãn mỗi 6 tháng để phát hiện rò khí. Vỏ bình phải kiểm tra thuỷ lực trước mỗi lần nạp lại và sau 5 năm sử dụng.
Dùng hết một phần rồi để lại được không?
Không. Bình đã phun dù chỉ một giây cũng mất áp và phải nạp lại — xem dịch vụ nạp sạc bình chữa cháy. Nên để riêng bình đã dùng để không ai lấy nhầm lúc có cháy.
Bột có làm hỏng đồ không?
Bột MAP hút ẩm và có tính ăn mòn nhẹ với kim loại, nên sau khi phun phải hút và lau sạch càng sớm càng tốt, nhất là trên bảng mạch và thiết bị điện.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.