Van cổng FM DN65 ShinYi — model FRHX-0065-16-D2R là van cổng ty nổi (OS&Y) tay quay, lá van bọc cao su, đạt chứng nhận UL/FM cho hệ thống PCCC — nhìn phần trục nhô trên tay quay là biết van đang mở hay đóng. Thân gang cầu sơn epoxy đỏ, mã -16 ứng với bích PN10/PN16.
Ảnh bìa minh hoạ: tách từ ảnh nhóm van cổng UL/FM trong catalogue ShinYi trang 20.
Thông số kỹ thuật FRHX-0065-16-D2R
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 20–23)
| Mã sản phẩm | FRHX-0065-16-D2R |
|---|---|
| Cỡ | DN65 (2,5″) |
| Chuẩn bích của mã | PN10 / PN16 (mã -16) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Chứng nhận / tiêu chuẩn thiết kế | UL HMRZ · FM 1120 / 1130 (LISTED) · AWWA C509, C606, C515 |
| Khoảng cách 2 mặt bích | AWWA C509, C606, C515 · FM/UL · ASME B16.10 |
| Chuẩn kết nối | BS 4504 PN10, PN16, PN20 · AWWA C606 · ASME B16.42 125LB / 150LB |
| Áp suất làm việc | 16 bar / 20 bar / 25 bar theo mã |
| Thân · nắp van | Gang cầu ASTM A536 |
| Lá van | Gang cầu bọc cao su EPDM |
| Trục | Inox AISI 410 |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo FM 1120/1130 · màu đỏ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống PCCC |
Kích thước DN65 (mm)
| Chiều dài L | 190 |
|---|---|
| Tâm lỗ bích K (PN10 / PN16) | 145 / 145 |
| Số lỗ – đường kính lỗ (PN10 / PN16) | 4-Ø19 / 4-Ø19 |
| Dày mặt bích C | 19 |
| Chiều cao Ho (khi mở) | 390 |
| Đường kính tay quay ØF | 150 |
Vật liệu các bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân · nắp · nắp chặn · giá đỡ trục | Gang cầu | ASTM A536 |
| Lá van | Gang cầu + cao su | ASTM A536 + EPDM |
| Chốt | Inox | AISI 304 |
| Đai ốc lá van | Đồng | ASTM C51900 |
| Trục | Inox | AISI 410 |
| Gioăng nắp · O-ring | Cao su | NBR |
| Bạc ép | Thép carbon mạ kẽm | — |
| Khớp nối trục | Đồng | ASTM C83600 |
| Bu lông · đai ốc · long đen | Inox / thép carbon | AISI 410 · AISI 304 |
| Tay quay | Thép carbon / gang cầu | ASTM 1045 / A536 |
Cách đọc mã FRHX-0065-16-D2R
- F — dòng UL/FM
- R — ty nổi (rising stem)
- H — tay quay
- X — mặt bích
- 0065 — cỡ DN65
- 16 — mặt bích PN16 (10 = PN10)
- D2 — gang cầu · R — sơn đỏ
Lưu lượng tương ứng ống DN65
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 12 | ≈ 24 | ≈ 36 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN65 — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
Chọn bản nào?
Cùng cỡ, bản bích ANSI 150LB: FRHX-0065-A1-D2R — giá 4.721.000đ. Bản ty chìm nắp chụp cùng cỡ: FNCX-0065-16-D2R — giá 3.398.000đ. Bích PN16 dùng cho đường ống theo chuẩn BS/DIN; bích ANSI 150LB dùng cho hệ thiết kế theo chuẩn Mỹ (NFPA, FM).
Các cỡ FRHX-16 liền kề
| Cỡ | Giá bán lẻ |
|---|---|
| DN50 | 3.645.000đ |
| DN65 ← trang này | 4.367.500đ |
| DN80 | 5.282.000đ |
Câu hỏi thường gặp
Van cổng UL/FM khác van cổng thường thế nào?
Dòng FRHX/FNCX được ShinYi công bố đạt UL HMRZ và FM 1120/1130 (LISTED), sơn epoxy theo FM 1120/1130 — dùng cho công trình yêu cầu thiết bị có chứng nhận UL/FM. Van cổng thường của hãng thiết kế theo BS/AWWA, không ghi chứng nhận UL/FM.
Mã -16 và -A1 khác nhau thế nào?
Mã -16 làm bích PN10/PN16 theo BS 4504; mã -A1 làm bích ANSI 150LB, áp làm việc 300 PSI. Hai bản khác kích thước lỗ bích và độ dày bích, chọn đúng theo bích của đường ống.
Làm việc ở nhiệt độ bao nhiêu?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng van cổng UL/FM làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống PCCC.
Giá van cổng fm DN65 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 4.367.500đ. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm các dòng van cổng, van cửa đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.