Van bướm tín hiệu DN250 ShinYi — model WBSS-0250-16-D2R là van bướm kiểu kẹp có gắn hộp tín hiệu điện báo trạng thái đóng/mở về phòng điều khiển, dùng cho hệ thống PCCC; vận hành bằng tay quay qua hộp số, đĩa inox. Thân gang cầu sơn đỏ, mã -16 ứng với PN16.
Thông số kỹ thuật WBSS-0250-16-D2R
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 41–42)
| Mã sản phẩm | WBSS-0250-16-D2R |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Cỡ | DN250 |
| Áp lực | PN16 (mã -16) |
| Kiểu van | Van bướm kiểu kẹp (wafer), tay quay hộp số, có hộp tín hiệu |
| Thân van | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đĩa van | Inox ASTM A351 CF8 / CF8M |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5155 · API 609 · EN 1093-2 |
| Khoảng cách hai mặt | BS EN 593 Table C.1 · BS EN 558-1 Series 20 · ISO 5752 Series 20 |
| Mặt lắp bộ truyền động | ISO 5211 |
| Kết nối, áp suất | BS 4504 / DIN 2632 / 2633 PN10, PN16 · JIS B2220 5K, 10K, 16K · ASME B16.42 150LB |
| Môi chất | Hệ thống PCCC |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu đỏ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
Kích thước DN250 (mm)
| H1 | 255 |
|---|---|
| H2 | 194 |
| H3 | 120 |
| C | 65 |
| L | 230 |
| Ø | 285 |
Ký hiệu H1, H2, H3, C, L, Ø theo bản vẽ kích thước trong catalogue trang 42.
Cấu tạo và vật liệu
| Bộ phận | Vật liệu / chức năng | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đĩa van | Inox | ASTM A351 CF8 / CF8M |
| Trục | Inox | AISI 304 / 316 / 420 |
| Gioăng làm kín | Cao su | EPDM / NBR |
| Long đen | Thép carbon mạ kẽm | AISI 1025 |
| Hộp số trục vít | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Tay quay | Thép carbon | ASTM 1025 |
| Hộp tín hiệu | Nhựa | Thương mại |
Cách đọc mã WBSS-0250-16-D2R
- WBSS — van bướm tín hiệu
- 0250 — cỡ DN250
- 16 — áp lực PN16
- D2 — gang cầu · R — sơn đỏ
Lưu lượng tương ứng ống DN250
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 177 | ≈ 353 | ≈ 530 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN250 — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
Các cỡ WBSS liền kề
| Cỡ | Giá bán lẻ |
|---|---|
| DN200 | 8.633.500đ |
| DN250 ← trang này | 12.172.000đ |
| DN300 | 17.002.000đ |
Câu hỏi thường gặp
Van bướm tín hiệu WBSS DN250 dùng với bích nào?
Van kiểu kẹp giữa hai mặt bích; catalogue ghi dùng với bích BS 4504 / DIN 2632 / 2633 PN10, PN16, JIS B2220 5K–16K và ASME B16.42 150LB. Mã -16 đặt theo PN16.
Hộp tín hiệu van bướm WBSS đấu vào đâu?
Hộp tín hiệu cung cấp trạng thái đóng/mở của van, thường đấu vào module giám sát của tủ báo cháy hoặc hệ BMS theo sơ đồ thiết kế. Catalogue trang 42 in sơ đồ dây: trắng (chung), đen (chưa mở hết) và dây đỏ.
Làm việc ở nhiệt độ bao nhiêu?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng WBSS làm việc từ −10 °C đến 120 °C.
Giá van bướm tín hiệu DN250 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 12.172.000đ. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm van bướm đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.