Van bướm tay quay DN600 ShinYi — model WBGS-0600-16-D2R là van bướm đồng tâm kiểu kẹp (wafer) lắp giữa hai mặt bích, đóng mở bằng tay quay qua hộp số trục vít — lực vặn nhẹ, dừng được ở vị trí mở trung gian. Đĩa van bằng inox, vòng đệm cao su đúc liền trong thân; thiết kế đối xứng tâm nên lực vặn nhẹ. Thân gang cầu sơn đỏ, mã -16 ứng với PN16. Bản sơn đỏ thường dùng cho hệ thống chữa cháy bằng nước.
Thông số kỹ thuật WBGS-0600-16-D2R
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 26–28)
| Mã sản phẩm | WBGS-0600-16-D2R |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Cỡ | DN600 |
| Áp lực | PN16 (mã -16) · hãng có PN10, PN16, PN25, JIS 10K, ANSI 150LB theo mã đặt hàng |
| Thân van | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đĩa van | Inox ASTM A351 CF8 / CF8M |
| Gioăng làm kín | Cao su NBR / EPDM đúc liền thân |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5155 · API 609 · EN 1092-2 |
| Khoảng cách 2 mặt bích | ISO 5752 Table 1 Series 13 / 20 · BS EN 558-1 Table 1 Series 13 / 20 · BS 2080 Table 1 Series 20 |
| Mặt lắp bộ truyền động | ISO 5211 |
| Chuẩn bích đối ứng | BS 4504 · DIN 2632 (PN10, PN16, PN25) · JIS B2220 10K/16K · ASME B16.42 150LB |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu đỏ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống nước |
Kích thước DN600 (mm)
| Chiều cao từ tâm ống lên mặt lắp hộp số H1 | 540 |
|---|---|
| Chiều cao từ tâm ống xuống đáy H2 | 440 |
| Chiều cao hộp số H3 | 75 |
| Chiều dày thân L (lắp giữa hai bích) | 154 |
| Đường kính tay quay W | 450 |
Vật liệu các bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đĩa van | Inox | ASTM A351 CF8 / CF8M |
| Trục | Inox | AISI 304 / 316 / 420 |
| Gioăng làm kín (seat) | Cao su | NBR / EPDM |
| Long đen | Thép mạ kẽm | — |
| Vòng O-ring | Cao su | NBR / EPDM |
| Hộp số trục vít | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
Cách đọc mã WBGS-0600-16-D2R
- WB — van bướm kiểu kẹp (wafer)
- G — hộp số trục vít (wormgear)
- S — đồng tâm (center line)
- 0600 — cỡ DN600
- 16 — áp lực PN16 (10 = PN10, 25 = PN25, 1K = JIS 10K, A1 = ANSI 150LB)
- D2 — gang cầu · R — sơn đỏ
Lưu lượng tương ứng ống DN600
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 1.018 | ≈ 2.036 | ≈ 3.054 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN600 để hình dung cỡ van — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
WBGS khác FBGS thế nào?
Cùng cỡ DN600 và cùng hộp số, bản kẹp WBGS chỉ dày 154 mm và kẹp giữa hai bích đường ống, còn van bướm mặt bích FBGS có mặt bích riêng, chiều dài 360 mm. Giá bán lẻ trên web: WBGS 82.808.000đ, FBGS 93.669.500đ.
Các cỡ WBGS sơn đỏ liền kề
| Cỡ | L (mm) | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| DN500 | 127 | 49.571.000đ |
| DN600 ← trang này | 154 | 82.808.000đ |
Sơn xanh hay sơn đỏ?
Hai bản WBGS-0600-16-D2B (xanh) và WBGS-0600-16-D2R (đỏ) cùng kích thước, cùng vật liệu và cùng giá 82.808.000đ. Màu sơn chỉ để nhận diện tuyến ống: đỏ cho hệ chữa cháy, xanh cho cấp nước. Xem bản sơn xanh: WBGS-0600-16-D2B.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm kẹp WBGS DN600 dùng với bích nào?
Thân kẹp giữa hai mặt bích của đường ống bằng bu lông xuyên. Catalogue ghi dòng van dùng với bích BS 4504 / DIN 2632 PN10, PN16, PN25, JIS 10K/16K và ANSI 150LB; mã -16 đặt theo PN16.
Tay quay hộp số có dừng ở vị trí mở một phần được không?
Được. Hộp số trục vít tự hãm nên đĩa van giữ nguyên ở góc mở đang đặt; bản tay gạt WBLS chỉ khoá theo nấc của tấm định vị.
Làm việc ở nhiệt độ và môi chất nào?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng WBGS làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống nước.
Giá van bướm tay quay DN600 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 82.808.000đ, bản sơn xanh và sơn đỏ cùng giá. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm van bướm đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.