Khớp nối mềm cao su DN80 ShinYi — model SREJ-0080-16-D2B (spherical rubber expansion joint) — lắp ở đầu hút và đầu đẩy máy bơm để giảm rung truyền từ bơm sang đường ống. Thân gang cầu sơn xanh, mã -16 ứng với mặt bích PN16. Bản sơn xanh thường dùng cho trạm bơm cấp nước.
Thông số kỹ thuật SREJ-0080-16-D2B
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 74–75)
| Mã sản phẩm | SREJ-0080-16-D2B |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Cỡ | DN80 |
| Áp lực | PN16 (mã -16) · hãng có PN10, PN16, PN25, JIS 10K, ANSI 150LB theo mã đặt hàng |
| Kiểu | Khớp nối mềm cao su một cầu, mặt bích |
| Thân cầu | 3 lớp: cao su EPDM trong và ngoài, lớp giữa vải nylon gia cường |
| Mặt bích | Gang cầu ASTM A536 (mã D2), sơn epoxy |
| Vòng giữ | Thép carbon AISI 1025 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 · DIN 2632 · DIN 2633 (PN10–25) · JIS B2220 10K–20K · ASME B16.42 |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu xanh |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống nước |
Kích thước lắp đặt DN80 (mm)
| Chiều dài L | 135 | |||
|---|---|---|---|---|
| PN10 | PN16 | PN20 | PN25 | |
| Đường kính tâm lỗ bích K | 160 | 160 | 153 | 160 |
| Số lỗ – đường kính lỗ n-Ød | 8-Ø19 | 8-Ø19 | 4-Ø19 | 8-Ø19 |
| Dày mặt bích C | PN10/16: 19 | PN20/25: 19 | ||
Trang này là mã -16 nên lấy cột PN16 để đối chiếu bích đối ứng: tâm lỗ 160 mm, 8-Ø19. Nếu tuyến ống dùng bích PN10 hoặc PN25, đối chiếu cột tương ứng và đặt đúng mã theo áp lực của thiết kế.
Vật liệu các bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân cao su | Cao su | EPDM |
| Lớp gia cường | Vải nylon | Nylon |
| Lớp lót trong | Cao su | EPDM |
| Vòng giữ | Thép carbon | AISI 1025 |
| Mặt bích | Gang cầu (mã D2) | ASTM A536 |
Cách đọc mã SREJ-0080-16-D2B
- SREJ — khớp nối mềm cao su
- 0080 — cỡ DN80
- 16 — áp lực PN16 (10 = PN10, 25 = PN25, 1K = JIS 10K, A1 = ANSI 150LB)
- D2 — gang cầu · B — sơn xanh
Lưu lượng tương ứng ống DN80
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 18 | ≈ 36 | ≈ 54 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN80 để hình dung cỡ — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
Các cỡ SREJ sơn xanh liền kề
| Cỡ | L (mm) | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| DN65 | 115 | 1.063.000đ |
| DN80 ← trang này | 135 | 1.196.000đ |
| DN100 | 150 | 1.441.500đ |
Sơn xanh hay sơn đỏ?
Hai bản SREJ-0080-16-D2B (xanh) và SREJ-0080-16-D2R (đỏ) cùng kích thước, cùng vật liệu và cùng giá 1.196.000đ. Màu sơn chỉ để nhận diện tuyến ống: đỏ cho hệ chữa cháy, xanh cho cấp nước. Xem bản sơn đỏ: SREJ-0080-16-D2R.
Câu hỏi thường gặp
Khớp nối mềm cao su SREJ DN80 có lắp với bích PN10 được không?
Mã SREJ-0080-16-D2B làm bích PN16. Ở cỡ DN80, bích PN10 có tâm lỗ 160 mm và 8-Ø19, bích PN16 là 160 mm và 8-Ø19 — hai chuẩn trùng số đo nên lắp lẫn được.
Khớp nối mềm có dùng thay khớp giãn nở nhiệt được không?
Catalogue ShinYi mô tả SREJ dùng trong hệ thống bơm để giảm rung đường ống, làm việc −10 °C ~ 120 °C với hệ thống nước. Bù giãn nở, lệch tâm lớn cần tính theo thiết kế và xác nhận với hãng.
Làm việc ở nhiệt độ và môi chất nào?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng SREJ làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống nước.
Giá khớp nối mềm cao su DN80 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 1.196.000đ, bản sơn xanh và sơn đỏ cùng giá. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm vật tư khác đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.