Khớp nối mềm cao su 2 cầu DN300 ShinYi — model TSEJ-0300-16-D2B (twin spherical rubber expansion joint) — lắp ở đầu hút và đầu đẩy máy bơm để giảm rung truyền sang đường ống; hai cầu cao su cho độ đàn hồi lớn hơn bản một cầu. Thân gang cầu sơn xanh, mã -16 ứng với mặt bích PN16. Bản sơn xanh thường dùng cho trạm bơm cấp nước.
Thông số kỹ thuật TSEJ-0300-16-D2B
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 76–77)
| Mã sản phẩm | TSEJ-0300-16-D2B |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Cỡ | DN300 |
| Áp lực | PN16 (mã -16) · hãng có PN10, PN16, PN25, JIS 10K, ANSI 150LB theo mã đặt hàng |
| Kiểu | Khớp nối mềm cao su hai cầu, mặt bích |
| Thân cầu | 3 lớp: cao su EPDM trong và ngoài, lớp giữa vải nylon gia cường |
| Mặt bích | Gang cầu ASTM A536 (mã D2), sơn epoxy |
| Vòng giữ | Thép carbon AISI 1025 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005-2 · DIN 2632 · DIN 2633 (PN10–25) · JIS B2220 10K–20K · ASME B16.42 |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu xanh |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống nước |
Kích thước lắp đặt DN300 (mm)
| Chiều dài L | 325 | |||
|---|---|---|---|---|
| PN10 | PN16 | PN20 | PN25 | |
| Đường kính tâm lỗ bích K | 400 | 410 | 432 | 430 |
| Số lỗ – đường kính lỗ n-Ød | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 12-Ø26 | 16-Ø31 |
| Dày mặt bích C | PN10/16: 25 | PN20/25: 25 | ||
Trang này là mã -16 nên lấy cột PN16 để đối chiếu bích đối ứng: tâm lỗ 410 mm, 12-Ø28. Nếu tuyến ống dùng bích PN10 hoặc PN25, đối chiếu cột tương ứng và đặt đúng mã theo áp lực của thiết kế.
Vật liệu các bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân cao su | Cao su | EPDM |
| Lớp gia cường | Vải nylon | Nylon |
| Lớp lót trong | Cao su | EPDM |
| Vòng giữ | Thép carbon | AISI 1025 |
| Mặt bích | Gang cầu (mã D2) / thép carbon | ASTM A536 / A105 |
Cách đọc mã TSEJ-0300-16-D2B
- TSEJ — khớp nối mềm cao su 2 cầu
- 0300 — cỡ DN300
- 16 — áp lực PN16 (10 = PN10, 25 = PN25, 1K = JIS 10K, A1 = ANSI 150LB)
- D2 — gang cầu · B — sơn xanh
Lưu lượng tương ứng ống DN300
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 254 | ≈ 509 | ≈ 763 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN300 để hình dung cỡ — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
Các cỡ TSEJ sơn xanh liền kề
| Cỡ | L (mm) | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| DN250 | 325 | 8.438.000đ |
| DN300 ← trang này | 325 | 11.429.000đ |
Sơn xanh hay sơn đỏ?
Hai bản TSEJ-0300-16-D2B (xanh) và TSEJ-0300-16-D2R (đỏ) cùng kích thước, cùng vật liệu và cùng giá 11.429.000đ. Màu sơn chỉ để nhận diện tuyến ống: đỏ cho hệ chữa cháy, xanh cho cấp nước. Xem bản sơn đỏ: TSEJ-0300-16-D2R.
Câu hỏi thường gặp
Khớp nối mềm cao su 2 cầu TSEJ DN300 có lắp với bích PN10 được không?
Mã TSEJ-0300-16-D2B làm bích PN16. Ở cỡ DN300, bích PN10 có tâm lỗ 400 mm và 12-Ø23, bích PN16 là 410 mm và 12-Ø28 — hai chuẩn khác nhau nên phải đặt đúng mã theo bích đối ứng.
Khớp nối 2 cầu TSEJ khác bản 1 cầu SREJ thế nào?
Cùng vật liệu và chuẩn bích; bản hai cầu dài hơn (catalogue trang 77) nên hấp thụ rung và chuyển vị tốt hơn, bản một cầu SREJ gọn hơn khi khoảng lắp ngắn.
Làm việc ở nhiệt độ và môi chất nào?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng TSEJ làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống nước.
Giá khớp nối mềm cao su 2 cầu DN300 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 11.429.000đ, bản sơn xanh và sơn đỏ cùng giá. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm vật tư khác đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.