Bình chữa cháy xe đẩy khí CO2 24kg Victory — model MT24 phun 58 giây liên tục, công suất 55B – C, toàn khối 78 kg trên khung xe, đạt TCVN 7027:2013. Catalogue Victory công bố một con số mà hầu hết bình CO2 trên thị trường không ghi: áp suất nổ nhỏ nhất 30 MPa. Có tem kiểm định/lưu thông.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới theo thông số Victory công bố cho model MT24: CO2 nạp 24 kg, công suất 55B-C, phun khoảng 58 giây, toàn bình 78 kg. Áp lực làm việc 15 MPa, áp lực kiểm tra 25 MPa, dây loa dài 4 m. Model này chưa có trong catalogue Victory bản 2026, nên khi nhận hàng cần đối chiếu nhãn bình với giấy chứng nhận của lô.
| Model | Victory MT24 (xe đẩy) |
|---|---|
| Chất chữa cháy | Khí CO₂ nén hoá lỏng |
| Khối lượng CO₂ nạp | 24 kg (0 – −5%) |
| Khối lượng toàn bình | 78 kg ± 5% |
| Công suất chữa cháy | 55B – C |
| Thời gian phun | ≈ 58 giây |
| Khoảng cách phun | 2 – 5 m |
| Áp lực làm việc | 15 MPa (ở 20°C) |
| Áp lực kiểm tra | 25 MPa |
| Áp suất nổ nhỏ nhất | 30 MPa |
| Kích thước thân bình | Ø219 × cao 1.310 mm |
| Độ dày thép | 5 mm |
| Vỏ bình | Thép hợp kim carbon · sơn tĩnh điện đỏ |
| Van xoay xả khí | Đồng · loa phun PE đen |
| Dây loa | PVC lõi gia cố lưới thép — dài 4 m |
| Khung xe · bánh xe | Thép sơn đỏ · cao su dẻo nguyên khối |
| Phạm vi nhiệt độ | −5°C đến +60°C |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7027:2013 (bình xe đẩy) |
| Hạn sử dụng | 05 năm từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ · lắp ráp | Trung Quốc · lắp ráp tại Việt Nam bởi Công ty CP TM–DV–SX–Lắp ráp Victory |
Ba mức áp suất — và cách đọc chúng
Ba mức áp suất của MT24 là 15 MPa làm việc, 25 MPa kiểm tra và 30 MPa nổ nhỏ nhất, theo thông số Victory công bố. Bảng dưới giải nghĩa từng mức để đọc được biên an toàn của vỏ bình, thay vì chỉ nhìn một con số như phần lớn báo giá.
Phần lớn báo giá chỉ ghi một con số áp suất. Bản MT24 công bố cả ba, và đọc cùng nhau thì thấy rõ biên an toàn của vỏ bình:
| Mức áp suất | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Áp lực làm việc | 15 MPa | Mức vỏ bình phải chịu liên tục trong suốt đời sử dụng |
| Áp lực kiểm tra | 25 MPa | Mức thử thuỷ lực khi xuất xưởng và khi kiểm định lại |
| Áp suất nổ nhỏ nhất | 30 MPa | Mức thấp nhất mà vỏ mới được phép phá huỷ |
Tức là vỏ bình phải bền gấp hai lần áp suất làm việc mới đạt yêu cầu. Ở áp suất trong bình thực tế khoảng 5,7 MPa tại 20°C, biên an toàn còn rộng hơn nữa.
Con số này cũng lý giải thành bình 5 mm và khối lượng 78 kg cho 24 kg khí: vỏ chiếm 54 kg, gấp hơn hai lần lượng khí mang theo. Đây là cái giá bắt buộc của bình khí nén hoá lỏng, không phải chỗ có thể làm mỏng đi.
Dây 4 mét — lý do thật để mua bình xe đẩy
Khoảng cách phun ghi 2–5 m, nghe không hơn gì bản xách tay 5kg. Nhưng cộng thêm dây loa dài 4 m, người vận hành có thể đứng cách nguồn cháy 2–5 m mà vẫn để khối 78 kg ở ngoài, cách xa thêm 4 m.
Với trạm biến áp, phòng máy chủ lớn hay tủ điện cao thế, đó là khác biệt quan trọng: bạn không phải kéo một khối 78 kg vào sát khu vực có nguy cơ. Bạn cũng không phải rút nó ra nếu tình hình xấu đi.
55B — bằng đúng bản CO2 5kg, dù nhiều khí gấp 4,8 lần
MT24 mang 24 kg CO2, gấp 4,8 lần MT5, nhưng công suất vẫn là 55B. Bảng dưới xếp ba model CO2 Victory MT3, MT5 và MT24 theo lượng khí, thời gian phun, lưu lượng xả tính ra và công suất chữa cháy, để thấy giá trị của bản xe đẩy nằm ở thời gian phun.
| Victory CO2 | CO₂ | Phun | Lưu lượng | Công suất |
|---|---|---|---|---|
| MT3 | 3 kg | ≥ 9 giây | 0,33 kg/s | 34B |
| MT5 | 5 kg | ≥ 9 giây | 0,56 kg/s | 55B |
| MT24 | 24 kg | ≈ 58 giây | 0,41 kg/s | 55B, C |
Chỉ số B đứng lại ở 55 vì chỉ số này đo khay chất lỏng cháy lớn nhất một người dập được — phụ thuộc lưu lượng và kỹ thuật quét vòi, không phụ thuộc tổng lượng khí mang theo. Đáng chú ý là lưu lượng MT24 (0,41 kg/s) còn thấp hơn bản 5kg.
Vậy mua MT24 để làm gì? Để có 58 giây thay vì 9 giây. Đó là khác biệt giữa dập một điểm cháy và xử lý được một tình huống đang phát triển — nhất là khi đám cháy thiết bị điện thường cần phun nhiều đợt, chờ xem có bùng lại không.
So với bản cùng cỡ đang bán tại thietbi114
Ở cỡ xe đẩy CO2 24 kg, Thietbi114 đang bán hai hãng là Victory và Hafico; Victory là bản có giá thấp hơn. Giá trong bảng là giá lẻ đã gồm VAT 8%, cập nhật ngày 21/09/2026; cả hai đều giao kèm tem kiểm định/lưu thông theo lô hàng.
| Xe đẩy CO2 24kg | Công suất | Toàn bình | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Victory MT24 | 55B, C | 78 kg | 6.276.000 |
| Hafico HFC24M | — | — | 7.132.500 |
Ở cỡ này Victory là bản thấp nhất về giá trong nhóm — khác với các cỡ nhỏ hơn, nơi Victory nằm giữa VN-SAFECO và Hafico. Xem thêm danh mục bình chữa cháy CO2.
Câu hỏi thường gặp
Bốn câu dưới đây trả lời thắc mắc thường gặp khi mua bình CO2 xe đẩy 24 kg. Đó là: một người có kéo được không; kiểm định và bảo dưỡng theo QCVN 10:2025/BCA khác gì bình xách tay; đặt trong phòng máy chủ có an toàn không; ghi tiêu chuẩn nào trong hồ sơ.
78 kg thì một người có kéo được không?
Kéo trên nền bê tông hoặc epoxy phẳng thì được. Nhưng thao tác chữa cháy nên có hai người: một người giữ bình và mở van xoay, một người điều khiển loa phun. Nền đất, sỏi hoặc có bậc thang thì gần như không di chuyển kịp khi cần gấp.
Kiểm định và bảo dưỡng khác gì bình xách tay?
Bình CO2 không có đồng hồ áp nên kiểm bằng cân — hụt quá 10% khối lượng ghi trên nhãn thì nạp lại. Với bản xe đẩy phải kiểm thêm dây loa 4 m (không nứt, không gập chết nếp, khớp nối không rò), bánh xe còn quay và chân khung không rỉ mục.
Đặt trong phòng máy chủ có an toàn không?
Thiết bị thì an toàn — CO2 không để lại cặn, không ăn mòn bảng mạch. Nhưng người thì không: 24 kg CO2 xả vào phòng kín đủ hạ oxy tới mức nguy hiểm. Phải có quy trình rút toàn bộ người ra và thông gió trước khi vào lại, và không phun khi còn người mắc lại bên trong.
Ghi TCVN 7026 trong hồ sơ có được không?
Ghi theo giấy chứng nhận xuất xưởng của lô hàng. Tiêu chuẩn riêng cho bình có bánh xe là TCVN 7027:2013 (ISO 11601); TCVN 7026 dành cho bình xách tay. Catalogue một số hãng vẫn ghi 7026 cho bình xe đẩy, nên hồ sơ nghiệm thu phải bám giấy chứng nhận, không suy từ catalogue.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo — có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.