Bình chữa cháy bột ABC 35kg Hafico — model HFP35 là bình xe đẩy, tổng khối lượng 52,8 kg nên không còn là thiết bị xách tay mà là một phương tiện phải kéo tới chỗ cháy. Đổi lại, nó phun ≥ 35 giây ở tầm 6–8 mét — người vận hành đứng được xa vùng nhiệt và có đủ thời gian xử lý một đám cháy đã phát triển.
Thông số kỹ thuật
| Model | Hafico HFP35 (mã cũ HFP35M đã ngừng sản xuất) |
|---|---|
| Lượng bột nạp | 35 kg (bột MAP 90%) |
| Tổng khối lượng | 52,8 kg ± 10% |
| Công suất chữa cháy | 6A.144B.C |
| Thời gian phun | ≥ 35 giây |
| Tầm phun xa hiệu quả | 6 – 8 mét |
| Kiểu | Xe đẩy hai bánh, có khung kéo và cuộn vòi dài |
| Áp suất làm việc | 1,0 – 1,4 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 2,5 MPa |
| Áp suất nổ nhỏ nhất | > 5,5 MPa |
| Phạm vi nhiệt độ | −30°C đến +60°C |
| Vỏ bình | Thép carbon, sơn tĩnh điện đỏ |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7026:2013 · có tem kiểm định / lưu thông |
Điều phản trực giác: gấp hơn bốn lần bột nhưng chỉ số B KHÔNG tăng
Đây là con số ít ai để ý và nó thay đổi cách chọn bình:
| Model | Bột | Công suất | Phun | Tầm phun |
|---|---|---|---|---|
| HFP8 | 8 kg | 4A.144B.C | ≥ 19s | 4–6 m |
| HFP35 | 35 kg | 6A.144B.C | ≥ 35s | 6–8 m |
Chỉ số B giữ nguyên ở 144 — nghĩa là trong phép thử chuẩn, bình 35kg dập được khay chất lỏng cháy cùng cỡ với bình 8kg. Chỉ số A tăng từ 4 lên 6, tức khả năng với đám cháy chất rắn tăng nhưng không theo tỷ lệ lượng bột.
Vậy 35kg hơn ở đâu? Ở ba thứ mà chỉ số công suất không thể hiện:
- Thời gian phun gần gấp đôi (35s so với 19s) — đủ để đi vòng quanh một đám cháy lớn, hoặc xử lý nhiều điểm cháy liên tiếp.
- Tầm phun xa hơn 2 mét — quan trọng khi nhiệt bức xạ mạnh không cho lại gần.
- Không phải mang trọng lượng — bình nằm trên bánh xe, người vận hành chỉ cầm vòi.
Kết luận thực dụng: mua 35kg vì quy mô và thời lượng, không phải vì kỳ vọng dập được đám cháy chất lỏng lớn hơn. Nếu bài toán là diện tích rộng nhiều điểm rủi ro thì nhiều bình 4kg rải đều vẫn là phương án đúng hơn.
Nơi bình xe đẩy thật sự cần thiết
- Kho hàng lớn, kho vật liệu — đám cháy chất rắn khối lượng lớn, cần thời lượng phun dài.
- Gara và xưởng sửa chữa — có dầu, nhớt, dung môi, bình khí.
- Trạm nạp nhiên liệu, khu bồn chứa.
- Phòng máy phát điện, phòng bơm dầu.
- Sân bãi, khu vực ngoài trời — nơi tầm phun 6–8m bù được cho gió tạt.
Ba điều kiện bố trí mà nhiều nơi làm sai
Một — đường kéo phải thông. Bình 52,8 kg trên hai bánh nhỏ không vượt được bậc thềm, không qua được lối hẹp có hàng xếp chắn. Phải có đường kéo rộng, phẳng, luôn để trống. Rất nhiều kho mua bình xe đẩy rồi xếp pallet chặn hết đường ra.
Hai — phải có mái che nếu để ngoài trời. Vỏ thép và khung xe rỉ rất nhanh dưới mưa, và nhãn mờ thì không đọc được hạn kiểm định.
Ba — cuộn vòi phải được kiểm. Vòi dài là ưu điểm nhưng cũng là chi tiết hay hỏng: gấp gãy ở chỗ cuộn, nứt do lão hoá cao su. Kiểm tra vòi khi kiểm tra bình, đừng chỉ nhìn đồng hồ áp.
Đặc điểm chung của bình bột Hafico
- Bột MAP 90% — dập được đám cháy A, B, C và đám cháy thiết bị điện.
- Van đồng thau mạ crom, chốt kéo thép không gỉ.
- Xử lý phosphate chống ăn mòn trong xi lanh, sơn tĩnh điện polyester ba lớp ngoài vỏ.
- Mã vạch truy xuất nguồn gốc trên nhãn.
- Chứng nhận TCVN 7026:2013; nhà máy ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015.
Câu hỏi thường gặp
Một người có vận hành được không?
Kéo được trên mặt phẳng, nhưng thao tác phun thuận lợi hơn khi có hai người: một giữ bình và mở van, một điều hướng vòi. Nên huấn luyện theo cặp.
Nạp lại ở đâu và bao lâu một lần?
Nạp lại được như bình xách tay. Kiểm tra khí đẩy qua áp kế, cân bình so khối lượng ban đầu, và kiểm tra thuỷ lực vỏ trước mỗi lần nạp cũng như sau 5 năm sử dụng.
Mã HFP35M và HFP35 khác gì nhau?
Theo thông tin trên trang nhà sản xuất, HFP35M đã tạm ngừng sản xuất và mã hiện hành là HFP35. Khi nhận hàng nên đối chiếu mã in trên nhãn với mã trên phiếu để hồ sơ PCCC khớp nhau.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.