Van chống va DN300 ShinYi — model H600-0300-16-D2R (anti-surge valve) là van thuỷ lực thân gang cầu sơn đỏ, kết nối mặt bích PN16, làm việc bằng chính áp lực nước qua cụm pilot. Van chống va H600 là van điều khiển thuỷ lực bằng pilot, đặt trên tuyến ống bơm để giảm sóng áp (búa nước) sinh ra khi bơm khởi động hoặc dừng đột ngột, bảo vệ đường ống và thiết bị phía sau.
Ảnh bìa minh hoạ màu sơn đỏ: đổi màu từ ảnh sản phẩm trong catalogue ShinYi (catalogue in ảnh bản xanh).
Thông số kỹ thuật H600-0300-16-D2R
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 59, 60, 72 và 73)
| Mã sản phẩm | H600-0300-16-D2R |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Loại van | Van chống va (anti-surge valve) — dòng van thuỷ lực H100–H600 |
| Cỡ van | DN300 |
| Mặt bích | PN16 (mã -16) · dòng H có PN10, PN16, PN25, JIS 10K/16K/20K, ANSI 150LB |
| Thân van | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Màng van | Cao su EPDM gia cường vải nylon |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu đỏ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống nước |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1074-5 · BS 5163-2 |
| Khoảng cách 2 mặt bích | BS EN 558-1 Table 1 Series 1 · ISO 5752 Table 1 Series 1 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | DIN 2632 · ISO 7005-2 · BS 4504 (PN10–25) · JIS B2220 · ASME B16.42 |
Kích thước lắp đặt DN300 (mm)
| Chiều dài L (mặt bích – mặt bích) | 850 | |||
|---|---|---|---|---|
| PN10 | PN16 | PN20 | PN25 | |
| Đường kính tâm lỗ bích K | 400 | 410 | 432 | 430 |
| Số lỗ – đường kính lỗ n-Ød | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 12-Ø26 | 16-Ø31 |
| Dày mặt bích C | PN10/16: 25 | PN20/25: 28 | ||
| Chiều cao H | 862 | |||
Trang này là mã -16 nên lấy cột PN16 để đối chiếu bích đối ứng: tâm lỗ 410 mm, 12-Ø28. Nếu tuyến ống dùng bích PN10 hoặc PN25, đối chiếu cột tương ứng và đặt đúng mã theo áp lực của thiết kế.
Vật liệu thân van
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân van · tấm dưới · tấm trên · nắp van | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đế van | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Màng van | Cao su + vải nylon | EPDM + Nylon |
| Trục · lò xo · dẫn hướng trục | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Gioăng · vòng O-ring | Cao su | NBR |
| Bu lông · đai ốc · long đen | Thép không gỉ | A193 B8 · A194 Gr.8 · ASTM A182 F304 |
Cụm điều khiển H600
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Van Y lọc | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Van bi | Đồng thau / đồng | ASTM B824 / B584 |
| Đồng hồ áp suất | Hàng thương mại | — |
| Van kim | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Pilot | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
Sơ đồ lắp đặt theo hãng
- Ống cấp nước chính
- Van cổng — cô lập khi bảo trì
- Van Y lọc — chặn cặn trước khi vào van
- Thân van chính H600
- Đồng hồ áp suất
- Van kim
- Pilot
Lọc Y đặt trước van là điều kiện để van làm việc ổn định: đường dẫn nước qua pilot và van kim rất nhỏ, cặn trong ống chui vào sẽ làm van đáp ứng sai hoặc không đóng kín.
Cách đọc mã H600-0300-16-D2R
- H600 — van chống va (anti-surge valve)
- 0300 — cỡ DN300
- 16 — mặt bích PN16 (10 = PN10, 25 = PN25, 1K = JIS 10K, A1 = ANSI 150LB)
- D2 — thân gang cầu · R — sơn đỏ
Lưu lượng tương ứng ống DN300
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 254 | ≈ 509 | ≈ 763 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN300 để hình dung cỡ van — chọn van theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
H600 và H500 khác nhau thế nào?
Cùng cỡ DN300, van chống va H600 và van an toàn H500 có cùng chiều dài L 850 mm và cùng mặt bích; chiều cao H600 là 862 mm, H500 là 852 mm do cụm điều khiển khác nhau. Hai van lắp được trên cùng khoảng ống, nhưng chức năng khác hẳn — chọn theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
Các cỡ H600 sơn đỏ liền kề
| Cỡ | L (mm) | H (mm) | Giá bán lẻ |
|---|---|---|---|
| DN250 | 730 | 794 | 81.259.000đ |
| DN300 ← trang này | 850 | 862 | 137.371.000đ |
| DN350 | 980 | 887 | 182.516.000đ |
Sơn xanh hay sơn đỏ?
Hai bản H600-0300-16-D2B (xanh) và H600-0300-16-D2R (đỏ) cùng kích thước, cùng vật liệu và cùng giá 137.371.000đ. Màu sơn chỉ để nhận diện tuyến ống: đỏ cho hệ chữa cháy, xanh cho cấp nước. Xem bản sơn xanh: H600-0300-16-D2B.
Câu hỏi thường gặp
Van chống va H600 DN300 có lắp với mặt bích PN10 được không?
Mã H600-0300-16-D2R làm bích PN16. Ở cỡ DN300, bích PN10 có tâm lỗ 400 mm và 12-Ø23, bích PN16 là 410 mm và 12-Ø28 — hai chuẩn khác nhau nên phải đặt đúng mã theo bích đối ứng.
Van chống va H600 lắp ở đâu?
Theo sơ đồ của ShinYi: ống cấp chính → van cổng → van Y lọc → thân van H600, cụm đồng hồ áp suất, van kim và pilot gắn trên thân van. Thường đặt trên ống đẩy của trạm bơm.
Van làm việc ở nhiệt độ và môi chất nào?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng van thuỷ lực H100–H600 làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống nước.
Giá van chống va DN300 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 137.371.000đ, bản sơn xanh và sơn đỏ cùng giá. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm các loại van khác đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.