Van phao DN50 ShinYi — model H100-0050-16-D2B (float remote control valve) là van thuỷ lực thân gang cầu sơn xanh, kết nối mặt bích PN16, làm việc bằng chính áp lực nước qua cụm pilot. Van phao H100 tự đóng khi mực nước trong bể lên tới mức cài đặt và mở lại khi mực nước hạ — dùng cấp nước vào bể chứa, bể mái, bể nước chữa cháy. Ưu điểm của kiểu thuỷ lực là quả phao chỉ điều khiển cụm pilot nhỏ, còn thân van DN50 đóng mở bằng chính áp lực nước.
Ảnh bìa minh hoạ màu sơn xanh: đổi màu từ ảnh sản phẩm trong catalogue ShinYi (catalogue in ảnh bản đỏ).
Thông số kỹ thuật H100-0050-16-D2B
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 59, 60, 62 và 63)
| Mã sản phẩm | H100-0050-16-D2B |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Loại van | Van phao (float remote control valve) — dòng van thuỷ lực H100–H600 |
| Cỡ van | DN50 |
| Mặt bích | PN16 (mã -16) · dòng H có PN10, PN16, PN25, JIS 10K/16K/20K, ANSI 150LB |
| Thân van | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Màng van | Cao su EPDM gia cường vải nylon |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu xanh |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống nước |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1074-5 · BS 5163-2 |
| Khoảng cách 2 mặt bích | BS EN 558-1 Table 1 Series 1 · ISO 5752 Table 1 Series 1 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | DIN 2632 · ISO 7005-2 · BS 4504 (PN10–25) · JIS B2220 · ASME B16.42 |
Kích thước lắp đặt DN50 (mm)
| Chiều dài L (mặt bích – mặt bích) | 230 | |||
|---|---|---|---|---|
| PN10 | PN16 | PN20 | PN25 | |
| Đường kính tâm lỗ bích K | 125 | 125 | 121 | 125 |
| Số lỗ – đường kính lỗ n-Ød | 4-Ø19 | 4-Ø19 | 4-Ø19 | 4-Ø19 |
| Dày mặt bích C | PN10/16: 19 | PN20/25: 19 | ||
| Chiều cao H | 278 | |||
Trang này là mã -16 nên lấy cột PN16 để đối chiếu bích đối ứng: tâm lỗ 125 mm, 4-Ø19. Nếu tuyến ống dùng bích PN10 hoặc PN25, đối chiếu cột tương ứng và đặt đúng mã theo áp lực của thiết kế.
Vật liệu thân van
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân van · tấm dưới · tấm trên · nắp van | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đế van | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Màng van | Cao su + vải nylon | EPDM + Nylon |
| Trục · lò xo · dẫn hướng trục | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Gioăng · vòng O-ring | Cao su | NBR |
| Bu lông · đai ốc · long đen | Thép không gỉ | A193 B8 · A194 Gr.8 · ASTM A182 F304 |
Cụm điều khiển H100
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Van kim | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Van bi | Thép không gỉ | ASTM A182 F304 |
| Bộ điều khiển phao | Catalogue ghi: cao su | ASTM A182 F304 |
Sơ đồ lắp đặt theo hãng
Kiểu điều khiển trực tiếp: thân van chính · van kim · van bi · bộ điều khiển phao (FCPV) đặt trong bể, phao nổi ở mực nước cao (H.W.L.) · lọc.
Kiểu điều khiển từ xa:
- Ống cấp nước chính
- Van cô lập
- Van Y lọc
- Thân van chính H100
- Van kim
- Van bi
- Pilot phao — đặt tại mực nước cao của bể
Kiểu điều khiển từ xa hợp khi van đặt ở phòng van hoặc chân bể, cách xa mặt nước; kiểu trực tiếp gọn hơn khi van nằm ngay miệng bể.
Cách đọc mã H100-0050-16-D2B
- H100 — van phao (float remote control valve)
- 0050 — cỡ DN50
- 16 — mặt bích PN16 (10 = PN10, 25 = PN25, 1K = JIS 10K, A1 = ANSI 150LB)
- D2 — thân gang cầu · B — sơn xanh
Lưu lượng tương ứng ống DN50
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 7 | ≈ 14 | ≈ 21 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN50 để hình dung cỡ van — chọn van theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
H100 và H200 khác nhau thế nào?
Cùng cỡ DN50, van phao H100 và van giảm áp H200 có cùng chiều dài L 230 mm và cùng mặt bích; chiều cao H100 là 278 mm, H200 là 353 mm do cụm điều khiển khác nhau. Hai van lắp được trên cùng khoảng ống, nhưng chức năng khác hẳn — chọn theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
Các cỡ H100 sơn xanh liền kề
| Cỡ | L (mm) | H (mm) | Giá bán lẻ |
|---|---|---|---|
| DN50 ← trang này | 230 | 278 | 7.092.500đ |
| DN65 | 290 | 308 | 8.010.000đ |
Sơn xanh hay sơn đỏ?
Hai bản H100-0050-16-D2B (xanh) và H100-0050-16-D2R (đỏ) cùng kích thước, cùng vật liệu và cùng giá 7.092.500đ. Màu sơn chỉ để nhận diện tuyến ống: đỏ cho hệ chữa cháy, xanh cho cấp nước. Xem bản sơn đỏ: H100-0050-16-D2R.
Câu hỏi thường gặp
Van phao H100 DN50 có lắp với mặt bích PN10 được không?
Mã H100-0050-16-D2B làm bích PN16. Ở cỡ DN50, bích PN10 có tâm lỗ 125 mm và 4-Ø19, bích PN16 là 125 mm và 4-Ø19 — hai chuẩn trùng số đo nên lắp lẫn được.
Van phao H100 lắp kiểu nào?
Catalogue đưa hai sơ đồ: điều khiển trực tiếp (bộ phao gắn ngay tại van trong bể) và điều khiển từ xa (van chính đặt ngoài, pilot phao đặt ở mực nước cao của bể, nối về van bằng ống điều khiển).
Van làm việc ở nhiệt độ và môi chất nào?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng van thuỷ lực H100–H600 làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống nước.
Giá van phao DN50 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 7.092.500đ, bản sơn xanh và sơn đỏ cùng giá. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm van giảm áp, van phao, lọc Y đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.