Bình chữa cháy khí CO2 3kg VN-SAFECO — model VNS-CO2/M3 dùng khí CO2 tinh khiết, phun xong không để lại cặn. Đây là loại dành cho tủ điện, phòng máy chủ, khu thiết bị điện tử — nơi mà dọn bột sau khi phun còn tốn hơn thiệt hại do cháy.
Thông số kỹ thuật
| Model | VN-SAFECO VNS-CO2/M3 |
|---|---|
| Chất chữa cháy | Khí CO2 tinh khiết |
| Khối lượng khí | 3 kg ± 2% |
| Tổng khối lượng | 9,6 kg ± 2% |
| Công suất chữa cháy | 34B, C — không xếp hạng cho chất rắn |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 8 giây |
| Tầm phun xa | 3 – 5 mét |
| Áp suất làm việc | 4,5 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 25 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | +5°C đến +60°C |
| Vỏ bình | Thép carbon |
| Van / vỏ vòi | Thép không gỉ / nhựa PVC |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7026 · có tem kiểm định / lưu thông |
| Hạn sử dụng | 05 năm |
Đọc đúng “34B, C” — và điều CO2 KHÔNG làm được
Công suất ghi 34B, C: dập được khay chất lỏng cháy 34 lít trong phép thử, và dùng được cho đám cháy chất khí. Nhưng không có chỉ số A — trong khi bình bột ABC 4kg là 2A, 55B, C.
Nghĩa là CO2 không được xếp hạng cho đám cháy chất rắn — gỗ, giấy, vải, nhựa. Lý do vật lý: chất rắn cháy tạo than hồng sâu bên trong; CO2 chỉ dập ngọn lửa bề mặt rồi tản đi, than hồng vẫn âm ỉ và bùng lại.
Đây là sai lầm chọn bình phổ biến nhất ở văn phòng: mua toàn CO2 vì “không làm bẩn thiết bị”, rồi đám cháy khởi đầu từ thùng giấy hay ghế nệm thì không có gì dập được đúng cách. Cách làm đúng là phối hợp cả hai loại — xem bài trang bị bình chữa cháy cho văn phòng.
Lưu ý khi làm hồ sơ: VN-SAFECO công bố chỉ số C cho bình CO2, trong khi một số hãng khác chỉ công bố chỉ số B. Nếu hồ sơ hoặc yêu cầu của chủ đầu tư cần chỉ số C, phải đối chiếu đúng công bố in trên nhãn của lô hàng thực nhận.
Vì sao bình 3kg lại nặng 9,6kg?
| CO2 3kg (VNS-CO2/M3) | Bột ABC 4kg (VNS-ABC/M4) | |
|---|---|---|
| Lượng chất chữa cháy | 3 kg | 4 kg |
| Tổng khối lượng | 9,6 kg | 6,15 kg |
| Áp suất làm việc | 4,5 MPa | 1,2–1,5 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 25 MPa | 2,5 MPa |
CO2 được nén hoá lỏng, nên vỏ bình phải chịu áp suất kiểm tra 25 MPa — gấp mười lần bình bột. Vỏ chiếm khoảng hai phần ba khối lượng. Nói cách khác: mua bình CO2 là mua cái vỏ chịu áp, không phải mua khí.
Hệ quả thực tế: bình CO2 3kg nặng hơn bình bột 4kg gần 3,5 kg. Khi trang bị cho nhân viên nữ hoặc người lớn tuổi, đây là yếu tố phải tính.
⚠️ Ba giới hạn của bình CO2
Bỏng lạnh. CO2 phun ra ở nhiệt độ rất thấp; loa phun và đoạn ống gần loa lạnh tới mức
gây bỏng lạnh khi chạm tay trần. Chỉ cầm vào tay nắm nhựa của loa phun.
Ngạt trong phòng kín. CO2 dập cháy bằng cách chiếm chỗ của oxy. Trong phòng nhỏ kín,
lượng CO2 phun ra đủ hạ oxy tới mức nguy hiểm cho chính người chữa cháy. Phun xong phải ra ngoài và
thông gió trước khi vào lại.
Lửa bùng lại. CO2 không để lại lớp phủ nào — khí tản đi là vật liệu còn nóng có thể
bùng lại. Phải theo dõi hiện trường sau khi dập.
So với bình CO2 Hafico cùng cỡ
| VNS-CO2/M3 | Hafico HFC3 | |
|---|---|---|
| Công suất | 34B, C | 34B |
| Thời gian phun | ≥ 8 giây | ≥ 8 giây |
| Tầm phun | 3–5 m | 2–5 m |
| Tổng khối lượng | 9,6 kg | 9,8 kg |
| Nhiệt độ làm việc | +5 đến +60°C | −30 đến +60°C |
| Giá | Thấp hơn ~21% | Cao hơn |
Gần như tương đương về hiệu năng, VN-SAFECO rẻ hơn khoảng một phần năm. Hafico hơn ở dải nhiệt — nhưng với bình CO2 đặt trong phòng máy có điều hoà thì giới hạn +5°C hầu như không bao giờ tới.
Câu hỏi thường gặp
Bình CO2 không có đồng hồ áp, kiểm tra thế nào?
Đúng — CO2 hoá lỏng nên áp suất phụ thuộc nhiệt độ chứ không phụ thuộc lượng còn lại, đồng hồ áp sẽ cho số vô nghĩa. Cách kiểm duy nhất là cân bình rồi so với khối lượng ghi trên nhãn. Hụt quá 10% là phải nạp lại.
3kg hay 5kg?
3kg là 34B, 5kg là 55B — bước nhảy thật về công suất. Tủ điện lẻ và phòng nhỏ thì 3kg đủ; phòng server và khu thiết bị lớn nên lên 5kg.
Phun vào người có sao không?
Có — gây bỏng lạnh. Không bao giờ phun vào người, kể cả khi quần áo đang cháy. Với người bị cháy quần áo, dùng chăn chữa cháy hoặc nước.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.