Bình chữa cháy gốc nước NANO/WB 9L Hafico — model HFNWB9 là cỡ xách tay lớn nhất của dòng gốc nước. Công suất 2A.89B, phun ≥50 giây. Và dòng gốc nước có một đặc điểm mà cả bình bột lẫn bình CO2 không có: tăng dung tích là tăng công suất thật.
Thông số kỹ thuật
| Model | Hafico HFNWB9 (dòng NANO/WB) |
|---|---|
| Chất chữa cháy | Nước và phụ gia chữa cháy |
| Lượng nạp | 9 lít |
| Công suất chữa cháy | 2A.89B — không có chỉ số C |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 50 giây |
| Tầm phun xa | 3 – 5 mét |
| Tổng khối lượng | 12,5 kg ± 10% |
| Áp suất làm việc | 1,0 – 1,4 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 2,5 MPa |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 60°C |
| Vỏ bình | Thép carbon thấp |
| Tiêu chuẩn | Có tem kiểm định / lưu thông |
Dòng duy nhất mà lên cỡ là lên công suất thật
Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa ba họ bình Hafico. Đặt cạnh nhau sẽ thấy rõ:
| Họ bình | Cỡ nhỏ | Cỡ vừa | Cỡ lớn |
|---|---|---|---|
| Gốc nước | 6L: 55B | 9L: 89B | 25L: 144B |
| Bột ABC | 1kg: 21B | 8kg: 144B | 35kg: vẫn 144B |
| Khí CO2 | 3kg: 34B | 5kg: 55B | 24kg: vẫn 55B |
Ở họ bột và họ CO2, đến một cỡ nào đó thì chỉ số B đứng yên — bình to hơn chỉ phun lâu hơn. Ở họ gốc nước, công suất tăng liên tục từ 55B lên 89B rồi 144B.
Hệ quả thực tế: nếu bài toán là đám cháy chất lỏng lớn hơn thì lên cỡ ở họ gốc nước có ý nghĩa, còn lên cỡ ở họ bột hay CO2 thì không. Đây là thông tin nên nói với khách khi họ hỏi “mua bình to hơn có mạnh hơn không”.
9L so với 6L — được gì, mất gì
| HFNWB6 — 6L | HFNWB9 — 9L | |
|---|---|---|
| Công suất | 1A.55B | 2A.89B |
| Thời gian phun | ≥ 35 giây | ≥ 50 giây |
| Tổng khối lượng | 10,2 kg | 12,5 kg |
| Tầm phun | 3–5 m | 3–5 m |
Được: chỉ số A tăng gấp đôi, B tăng 62%, thời lượng phun thêm 15 giây. Mất: nặng thêm 2,3 kg và tầm phun không đổi — vẫn phải tiến gần 3–5 mét.
Ngưỡng quyết định là khối lượng 12,5 kg. Với nhà ở và cửa hàng nhỏ, bình 6L nhẹ hơn nên khả năng thực sự được dùng cao hơn. Với xưởng, kho, nhà hàng có bếp lớn — nơi có người quen việc — thì 9L đáng hơn.
Đọc kỹ công suất: KHÔNG có chữ C
Công suất ghi 2A.89B, không có chữ C — nghĩa là không dùng cho đám cháy chất khí. Nơi có bình gas, đường ống khí đốt, bồn LPG bắt buộc phải có thêm bình bột ABC.
Bù lại, gốc nước mạnh ở chỗ bột yếu: nó làm mát vật liệu nên dập dứt điểm được đám cháy chất rắn có than hồng bên trong, thay vì chỉ phủ bề mặt rồi để lửa bùng lại.
⚠️ Chỉ hoạt động từ 5°C
Nhiệt độ hoạt động 5°C đến 60°C, trong khi bình bột và CO2 chịu được từ −30°C. Vì chất chữa cháy là nước pha phụ gia. Không đặt trong kho lạnh, kho đông, phòng đông thực phẩm — ở đó phải dùng bình bột.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu bình 9L cho một nhà hàng?
Tính theo diện tích, loại bếp và quy định áp dụng. Riêng với bếp có chiên dầu sâu, cần lưu ý chất chữa cháy chuyên cho dầu ăn (đám cháy loại F) — gốc nước thường không thay được loại đó. Gọi hotline để chúng tôi tư vấn theo mặt bằng cụ thể.
Nạp lại được không?
Được. Vỏ bình phải kiểm tra thuỷ lực trước mỗi lần nạp và sau 5 năm sử dụng, giống bình bột.
Cần cỡ lớn hơn thì sao?
Bản xe đẩy 25L (HFNWB25) phun tới 120 giây — thời lượng dài nhất trong mọi loại bình chúng tôi cung cấp.
Bình HFNWB9 phun được bao lâu?
Thời gian phun hiệu quả tối thiểu 50 giây, tầm phun 3–5 mét, công suất 2A.89B.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo — có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.