Van hút DN600 ShinYi — model SFVX-0600-16-D2R (foot valve loại S) — lắp ở đầu ống hút đặt dưới đáy hồ, đáy bể: giữ nước trong ống hút để bơm không mất mồi, đồng thời lưới lọc inox chặn rác, cát, sỏi vào bơm. Thân gang cầu sơn đỏ, mã -16 ứng với mặt bích PN16. Bản sơn đỏ thường dùng cho bơm chữa cháy hút từ bể nước, hồ.
Ảnh bìa minh hoạ màu sơn đỏ: đổi màu từ ảnh sản phẩm trong catalogue (catalogue in ảnh bản xanh).
Thông số kỹ thuật SFVX-0600-16-D2R
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 49 và 51)
| Mã sản phẩm | SFVX-0600-16-D2R |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Cỡ | DN600 |
| Áp lực | PN16 (mã -16) · hãng có PN10, PN16, PN25, JIS 10K, ANSI 150LB theo mã đặt hàng |
| Kiểu van | Van hút (foot valve) loại S, mặt bích, đóng bằng lò xo và đĩa bọc cao su |
| Thân van · bích dưới · lõi dẫn hướng | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Lưới lọc | Inox AISI 304 |
| Đĩa van | Gang cầu bọc cao su EPDM |
| Lò xo · trục · bạc | Inox AISI 304 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1074-3 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504 · DIN 2632 · DIN 2633 · ISO 7005-2 (PN10–25) · JIS B2220 10K–20K · ASME B16.42 |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) · màu đỏ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống nước |
Kích thước lắp đặt DN600 (mm)
Bảng kích thước SFVX trong Catalogue SHINYI 2025 chỉ in các cỡ DN50–DN350, không có DN600. Hãng vẫn có mã này trong bảng giá, nên khi đặt hàng cần xác nhận bản vẽ kích thước với hãng trước khi chốt khoảng ống.
Vật liệu các bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Bích dưới | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Lưới lọc | Inox | AISI 304 |
| Bu lông · long đen · đai ốc | Thép carbon | A194 |
| Thân van | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đĩa van | Gang cầu + cao su | ASTM A536 + EPDM |
| Bạc · trục · lò xo | Inox | AISI 304 |
| Lõi dẫn hướng | Gang cầu | ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Nút bịt | Đồng thau | ASTM B824 |
Cách đọc mã SFVX-0600-16-D2R
- SFVX — van hút
- 0600 — cỡ DN600
- 16 — áp lực PN16 (10 = PN10, 25 = PN25, 1K = JIS 10K, A1 = ANSI 150LB)
- D2 — gang cầu · R — sơn đỏ
Lưu lượng tương ứng ống DN600
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 1.018 | ≈ 2.036 | ≈ 3.054 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN600 để hình dung cỡ — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
Các cỡ SFVX sơn đỏ liền kề
| Cỡ | L (mm) | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| DN500 | — | 77.909.500đ |
| DN600 ← trang này | — | 161.606.000đ |
Sơn xanh hay sơn đỏ?
Hai bản SFVX-0600-16-D2B (xanh) và SFVX-0600-16-D2R (đỏ) cùng kích thước, cùng vật liệu và cùng giá 161.606.000đ. Màu sơn chỉ để nhận diện tuyến ống: đỏ cho hệ chữa cháy, xanh cho cấp nước. Xem bản sơn xanh: SFVX-0600-16-D2B.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao trang DN600 không có bảng kích thước?
Catalogue SHINYI 2025 không in kích thước cỡ DN600 cho dòng SFVX. Khi đặt hàng, xin bản vẽ của hãng để chốt kích thước lắp đặt.
Van hút SFVX và TFVX khác nhau thế nào?
Catalogue ShinYi có hai loại van hút: SFVX (loại S) lưới lọc inox, bảng kích thước in từ DN50 đến DN350; TFVX (loại T) lưới bằng gang cầu, in đến DN600. Trang này là loại S.
Làm việc ở nhiệt độ và môi chất nào?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng SFVX làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống nước.
Giá van hút DN600 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 161.606.000đ, bản sơn xanh và sơn đỏ cùng giá. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm van khác đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.