Van cổng ty chìm FM DN150 ShinYi — model FNCX-0150-A1-D2R là van cổng ty chìm (NRS), đầu trục lắp nắp chụp, lá van bọc cao su, đạt chứng nhận UL/FM cho hệ thống PCCC — gọn, hợp đặt dưới hố van hoặc chỗ cần chống tự ý thao tác. Thân gang cầu sơn epoxy đỏ, mã -A1 ứng với bích ANSI 150LB, áp làm việc 300 PSI.
Ảnh bìa minh hoạ: tách từ ảnh nhóm van cổng UL/FM trong catalogue ShinYi trang 20.
Thông số kỹ thuật FNCX-0150-A1-D2R
(Theo Catalogue SHINYI 2025, trang 20–23)
| Mã sản phẩm | FNCX-0150-A1-D2R |
|---|---|
| Cỡ | DN150 (6.0″) |
| Chuẩn bích của mã | ANSI 150LB — áp làm việc 300 PSI (mã A1) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Van Shin Yi — KCN Sông Mây, Đồng Nai |
| Chứng nhận / tiêu chuẩn thiết kế | UL HMRZ · FM 1120 / 1130 (LISTED) · AWWA C509, C606, C515 |
| Khoảng cách 2 mặt bích | AWWA C509, C606, C515 · FM/UL · ASME B16.10 |
| Chuẩn kết nối | BS 4504 PN10, PN16, PN20 · AWWA C606 · ASME B16.42 125LB / 150LB |
| Áp suất làm việc | 16 bar / 20 bar / 25 bar theo mã |
| Thân · nắp van | Gang cầu ASTM A536 |
| Lá van | Gang cầu bọc cao su EPDM |
| Trục | Inox AISI 410 |
| Sơn phủ | Epoxy dạng bột, dày 250–300 µm, theo FM 1120/1130 · màu đỏ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C ~ 120 °C |
| Môi chất | Hệ thống PCCC |
Kích thước DN150 (mm)
| Chiều dài L | 267 |
|---|---|
| Tâm lỗ bích K | 241 |
| Số lỗ – đường kính lỗ n-Ød | 8-Ø23 |
| Dày mặt bích C | 25.4 |
| Chiều cao H | 462 |
Vật liệu các bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu |
|---|---|---|
| Thân · nắp · mặt bích nắp · nắp chụp | Gang cầu | ASTM A536 |
| Lá van | Gang cầu + cao su | ASTM A536 + EPDM |
| Đai ốc lá van | Đồng | ASTM C51900 |
| Trục | Inox | AISI 410 |
| Gioăng nắp · O-ring · vòng gạt bụi | Cao su | NBR |
| Bạc chặn | Đồng | ASTM C83600 |
| Bạc lót | Nylon | PA |
| Bu lông · long đen | Thép carbon | Thương mại |
Cách đọc mã FNCX-0150-A1-D2R
- F — dòng UL/FM
- N — ty chìm (non-rising stem)
- C — nắp chụp
- X — mặt bích
- 0150 — cỡ DN150
- A1 — ANSI 150LB, áp làm việc 300 PSI
- D2 — gang cầu · R — sơn đỏ
Lưu lượng tương ứng ống DN150
| Vận tốc nước trong ống | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng (m³/h) | ≈ 64 | ≈ 127 | ≈ 191 |
Tính gần đúng theo đường kính danh nghĩa DN150 — chọn theo tính toán thuỷ lực của hồ sơ thiết kế.
Chọn bản nào?
Cùng cỡ, bản bích PN10/16: FNCX-0150-16-D2R — giá 9.628.500đ. Bản ty nổi tay quay cùng cỡ: FRHX-0150-A1-D2R — giá 12.348.000đ. Bích PN16 dùng cho đường ống theo chuẩn BS/DIN; bích ANSI 150LB dùng cho hệ thiết kế theo chuẩn Mỹ (NFPA, FM).
Các cỡ FNCX-A1 liền kề
| Cỡ | Giá bán lẻ |
|---|---|
| DN125 | 7.534.500đ |
| DN150 ← trang này | 10.411.500đ |
| DN200 | 13.643.500đ |
Câu hỏi thường gặp
Van cổng UL/FM khác van cổng thường thế nào?
Dòng FRHX/FNCX được ShinYi công bố đạt UL HMRZ và FM 1120/1130 (LISTED), sơn epoxy theo FM 1120/1130 — dùng cho công trình yêu cầu thiết bị có chứng nhận UL/FM. Van cổng thường của hãng thiết kế theo BS/AWWA, không ghi chứng nhận UL/FM.
Mã -16 và -A1 khác nhau thế nào?
Mã -16 làm bích PN10/PN16 theo BS 4504; mã -A1 làm bích ANSI 150LB, áp làm việc 300 PSI. Hai bản khác kích thước lỗ bích và độ dày bích, chọn đúng theo bích của đường ống.
Làm việc ở nhiệt độ bao nhiêu?
Theo catalogue ShinYi 2025, dòng van cổng UL/FM làm việc từ −10 °C đến 120 °C, dùng cho hệ thống PCCC.
Giá van cổng ty chìm fm DN150 ShinYi bao nhiêu?
Giá bán lẻ trên web là 10.411.500đ. Mua số lượng cho công trình, gọi 0866.644.114 để báo giá kèm VAT.
Xem thêm các dòng van cổng, van cửa đang bán tại Thietbi114.
Gọi 0866.644.114 hoặc nhắn Zalo để báo giá theo số lượng, có VAT, giao 64 tỉnh. — Đội kỹ thuật PCCC Thietbi114








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.