Hiển thị 73–108 của 119 kết quả

Lơ thu ren D65/32

60,000

Tê hàn D50

62,000

Tê hàn D50/25

62,000

Tê hàn D50/32

62,000

Bích hàn D32

64,000

Cút hàn D80

66,000

Joint cao su mặt bích DN150 RFGX-0150 – ShinYi

68,000

Bích hàn D40

70,000

Kép ren D80

70,000

Lơ thu ren D80/65

70,000

Bích hàn D50

72,000

Côn thu hàn D80/50

76,000

Rắc co mạ kẽm DN50+Gioăng

77,500

Côn thu hàn D80/65

83,500

Joint cao su mặt bích DN200 RFGX-0200 – ShinYi

84,000

Bích hàn D65

86,000

Côn thu ren D80/50

90,000

Tê ren D65

94,000

Tê thu ren D65/50

94,000

Bích hàn D80

94,500

Tê hàn D65

94,500

Tê thu hàn D80/65

131,500

Joint cao su mặt bích DN250 RFGX-0250 – ShinYi

135,000

Rắc co D65

146,500

Bích ren D50

170,500

Joint cao su mặt bích DN300 RFGX-0300 – ShinYi

185,500

Bích ren D65

220,000

Mặt bích thép DN50 SFRX-0050 – ShinYi

289,000

Joint cao su mặt bích DN350 RFGX-0350 – ShinYi

318,500

Mặt bích thép DN65 SFRX-0065 – ShinYi

386,500

Mặt bích thép DN80 SFRX-0080 – ShinYi

411,000

Mặt bích thép DN100 SFRX-0100 – ShinYi

446,500

Joint cao su mặt bích DN400 RFGX-0400 – ShinYi

580,000

Mặt bích thép DN125 SFRX-0125 – ShinYi

650,000

Joint cao su mặt bích DN450 RFGX-0450 – ShinYi

718,000

Mặt bích thép DN150 SFRX-0150 – ShinYi

768,500