Bình chữa cháy xe đẩy bột ABC 35kg VN-SAFECO — model VNS-ABC/M35 là bình dung lượng lớn trên khung hai bánh, tổng khối lượng 52,85 kg. Công suất 6A, 144B, C, phun ≥30 giây ở tầm ≥6 mét — người vận hành đứng được ngoài vùng nhiệt bức xạ.
Thông số kỹ thuật
| Model | VN-SAFECO VNS-ABC/M35 |
|---|---|
| Khối lượng bột | 35 kg ± 2% |
| Tổng khối lượng | 52,85 kg ± 2% |
| Khối lượng vỏ | 17,85 kg |
| Thành phần chất chữa cháy | NH₄H₂PO₄ ; (NH₄)₂SO₄ |
| Công suất chữa cháy | 6A, 144B, C |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 30 giây |
| Tầm phun xa | ≥ 6 mét |
| Áp suất làm việc | 1,2 – 1,5 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 2,5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | +5°C đến +60°C |
| Khí đẩy | Không khí |
| Vỏ bình | Thép carbon · Ø312 mm · cao 630 mm · dày 2,3 mm |
| Van / vỏ vòi | Thép không gỉ / nhựa PVC |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7027 · có tem kiểm định / lưu thông |
| Hạn sử dụng | 05 năm |
TCVN 7027 chứ không phải 7026 — chi tiết ít ai để ý trong hồ sơ
Bình xách tay và bình xe đẩy áp theo hai tiêu chuẩn khác nhau:
| Loại bình | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Bình xách tay (M4, M8) | TCVN 7026 |
| Bình xe đẩy (M35) | TCVN 7027 |
Đây là điều đáng nhớ khi làm hồ sơ PCCC: nếu bản vẽ hoặc thuyết minh ghi “bình chữa cháy theo TCVN 7026” mà thực tế trang bị bình xe đẩy, thì viện dẫn tiêu chuẩn đã sai ngay trên giấy. Khi lập danh mục thiết bị nên ghi đúng tiêu chuẩn cho từng loại.
Vỏ dày 2,3 mm — gần gấp đôi bình xách tay
Bình 4kg có vỏ dày 1,25 mm, bình 8kg 1,35 mm, còn bản 35kg là 2,3 mm. Lý do không phải “to nên làm dày cho chắc” mà là vật lý: ở cùng áp suất, lực tác động lên thành bình tăng theo đường kính. Ø312 mm cần thành dày hơn hẳn Ø131 mm để chịu cùng 2,5 MPa.
Hệ quả: riêng cái vỏ đã nặng 17,85 kg trong tổng 52,85 kg — tức một phần ba khối lượng là vỏ chịu áp.
Ba điều kiện bố trí mà nhiều kho làm sai
Một — đường kéo phải thông. 52,85 kg trên hai bánh nhỏ không vượt được bậc thềm, không qua được lối hẹp bị pallet chắn. Rất nhiều kho mua bình xe đẩy rồi xếp hàng chặn hết đường ra. Đường kéo phải rộng, phẳng và luôn để trống.
Hai — mái che nếu để ngoài trời. Vỏ thép và khung xe rỉ nhanh dưới mưa, nhãn mờ thì không đọc được hạn kiểm định.
Ba — kiểm tra cuộn vòi. Vòi dài là ưu điểm nhưng cũng là chi tiết hay hỏng: gấp gãy ở chỗ cuộn, nứt do lão hoá. Kiểm vòi cùng lúc kiểm bình, đừng chỉ nhìn đồng hồ áp.
So với bản xe đẩy Hafico
| VNS-ABC/M35 | Hafico HFP35 | |
|---|---|---|
| Công suất | 6A, 144B, C | 6A, 144B, C |
| Thời gian phun | ≥ 30 giây | ≥ 35 giây |
| Tầm phun | ≥ 6 m | 6–8 m |
| Tổng khối lượng | 52,85 kg | 52,8 kg |
| Nhiệt độ làm việc | +5 đến +60°C | −30 đến +60°C |
| Giá | Thấp hơn ~31% | Cao hơn |
Cùng công suất, cùng khối lượng. Hafico hơn 5 giây phun và tầm xa hơn; VN-SAFECO rẻ hơn khoảng một phần ba — khác biệt lớn khi trang bị nhiều điểm cho một nhà máy.
⚠️ Nhiệt độ làm việc chỉ từ +5°C
Catalogue nhà sản xuất ghi +5°C đến +60°C. Bình bột của một số hãng khác công bố dải
−30°C đến +60°C, nên không dùng dòng VN-SAFECO cho kho lạnh, kho đông, buồng cấp đông.
Với mọi khu vực nhiệt độ thường ở Việt Nam thì giới hạn này không ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp
Nơi nào thật sự cần bình xe đẩy?
Kho hàng lớn, gara và xưởng sửa chữa, trạm nạp nhiên liệu, khu bồn chứa, phòng máy phát, bãi đỗ xe, trung tâm logistics. Đặc điểm chung: đám cháy có thể lớn ngay từ đầu và cần thời lượng phun dài.
Một người vận hành được không?
Kéo được trên mặt phẳng, nhưng thao tác phun thuận lợi hơn khi có hai người — một giữ bình và mở van, một điều hướng vòi. Nên huấn luyện theo cặp.
Nạp lại thế nào?
Nạp lại được như bình xách tay. Kiểm tra khí đẩy qua áp kế, cân bình so khối lượng ban đầu, và kiểm tra thuỷ lực vỏ trước mỗi lần nạp cũng như sau 5 năm sử dụng.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.